clivar
động từ (verb)
/kliˈbaɾ/
Nghĩa chính
- Cắtđộng từto cleave
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể clivarDanh động từ clivandoPhân từ clivado
| Presente | |
|---|---|
| yo | clivo |
| tú | clivas |
| él/ella/Ud. | cliva |
| nosotros | clivamos |
| vosotros | cliváis |
| ellos/Uds. | clivan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh