Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clinal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lâm sàng
tính từ
clinal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clinal
Dạng gốc
(base form)
clinal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clinal
Liên quan đến giường hoặc nghỉ ngơi
AI
1
Lâm sàng
1
Lâm sàng
1
Lâm sàng