clientelístico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Khách hàng; nhóm khách hàngtính từclient; clientele; customer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clientelísticoDạng gốc (base form)
- clientelísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- clientelísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- clientelísticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh