Dịch

clientelístico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khách hàng; nhóm khách hàngtính từclient; clientele; customer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clientelísticoDạng gốc (base form)
  2. clientelísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. clientelísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. clientelísticaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI