Dịch

clearing

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkliɾinɡ/

Nghĩa chính

  1. Thanh toán bù trừdanh từclearing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clearingDạng gốc (base form)
  2. clearingsSố nhiều (plural)

AI