Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clearing
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkliɾinɡ/
Nghĩa chính
1
Thanh toán bù trừ
danh từ
clearing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clearing
Dạng gốc
(base form)
clearing
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clearing
Hành động hoặc quá trình làm rõ hoặc trở nên rõ ràng.
AI
1
Thanh toán bù trừ
1
Thanh toán bù trừ
1
Thanh toán bù trừ