Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
clave secreta
Nghĩa chính
1
Mật mã bí mật
Ví dụ
Usó
una
clave
secreta
para
proteger
los
datos
.
Anh ấy đã dùng mật mã bí mật để bảo vệ dữ liệu.
Xuất hiện ở từ khác
clave
kết hợp
mật mã bí mật
AI
1
Mật mã bí mật
1
Mật mã bí mật
1
Mật mã bí mật