Dịch

clasicazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/klasiˈkaθo/

Nghĩa chính

  1. Kinh điển, kinh điển mọi thời đạidanh từclassic, all-time classic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clasicazoDạng gốc (base form)
  2. clasicazosSố nhiều (plural)

AI