clasicazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/klasiˈkaθo/
Nghĩa chính
- Kinh điển, kinh điển mọi thời đạidanh từclassic, all-time classic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clasicazoDạng gốc (base form)
- clasicazosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh