Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clases sociales
Nghĩa chính
1
Tầng lớp xã hội
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
social class
Tầng lớp xã hội
walk of life
Tầng lớp xã hội
caste
Đẳng cấp, tầng lớp xã hội
Xuất hiện ở từ khác
sociales
kết hợp
giai cấp xã hội
AI
1
Tầng lớp xã hội
1
Tầng lớp xã hội
1
Tầng lớp xã hội