Dịch

clarín

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/klaˈɾin/

Nghĩa chính

  1. Kèndanh từbugle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clarínDạng gốc (base form)
  2. clarinesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc clarín

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI