clarín
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/klaˈɾin/
Nghĩa chính
- Kèndanh từbugle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clarínDạng gốc (base form)
- clarinesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc clarínNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh