Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clíper
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái kéo (thuyền)
danh từ
clipper (boat)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clíper
Dạng gốc
(base form)
clíper
es
Số nhiều
(plural)
clíper
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clipper
Người cắt, vật cắt
AI
1
Cái kéo (thuyền)
1
Cái kéo (thuyền)
1
Cái kéo (thuyền)