civismo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θiˈbismo/
Nghĩa chính
- Sự lịch sựdanh từcivility
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- civismoDạng gốc (base form)
- civismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự lịch sự
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)