Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ciudadano francés
Nghĩa chính
1
Công dân Pháp
Ví dụ
Es
un
ciudadano
francés
con
pasaporte
europeo
.
Anh ấy là công dân Pháp có hộ chiếu châu Âu.
Xuất hiện ở từ khác
francés
kết hợp
công dân Pháp
AI
1
Công dân Pháp
1
Công dân Pháp
1
Công dân Pháp