Dịch

citotóxico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Gây độc tế bàotính từcytotoxic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. citotóxicoDạng gốc (base form)
  2. citotóxicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. citotóxicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. citotóxicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI