citotóxico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Gây độc tế bàotính từcytotoxic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- citotóxicoDạng gốc (base form)
- citotóxicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- citotóxicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- citotóxicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh