cisgénero
tính từ (adjective)
/sisˈxeneɾo/
Nghĩa chính
- Hợp giớitính từcisgender
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cisgéneroDạng gốc (base form)
- cisgénerosGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh