Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circa
C1
giới từ
(preposition)
/ˈθiɾka/
Nghĩa chính
1
Khoảng, vào khoảng
giới từ
circa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
circa
circa
lunar
Vòng tròn
tính từ
circa
diano
Sinh học
tính từ
C2
circa
siano
Đồng hồ sinh học
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
circa
Khoảng (ngày tháng)
AI
1
Khoảng
1
Khoảng
1
Khoảng