Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cinturonga
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đeo vào
danh từ
strap-on
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cinturonga
Dạng gốc
(base form)
cinturonga
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
strap-on
Nó có thể được gắn bằng một hoặc nhiều dây đai
AI
1
Đeo vào
1
Đeo vào
1
Đeo vào