Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cintrado
tính từ
(adjective)
/θinˈtɾado/
Nghĩa chính
1
Có dải
tính từ
banded
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cintrado
Dạng gốc
(base form)
cintrad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cintrado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cintrad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
banded
Có sọc màu, có dải màu
AI
1
Có dải
1
Có dải
1
Có dải