Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cincuentas
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Năm mươi (thập niên 1950)
danh từ
fifties (1950s)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fifties
Thập niên 50
AI
1
Năm mươi (thập niên 1950)
1
Năm mươi (thập niên 1950)
1
Năm mươi (thập niên 1950)