Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cincel
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θinˈθel/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đục, đục lạnh
danh từ
chisel, cold chisel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cincel
Dạng gốc
(base form)
cincel
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chisel
Cái đục
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cincel
cincel
ado
Đục khoét
danh từ
C2
cincel
ar
Đục
động từ
cincel
ador
Người đục đẽo
danh từ
AI
1
Đục
1
Đục
1
Đục