Dịch

cinabrio

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θiˈnabɾjo/

Nghĩa chính

  1. Chu saqua tiếng Anhdanh từcinnabar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cinabrioDạng gốc (base form)
  2. cinabriosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI