Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cinabrio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θiˈnabɾjo/
Nghĩa chính
1
Chu sa
qua tiếng Anh
danh từ
cinnabar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cinabrio
Dạng gốc
(base form)
cinabrio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cinnabar
Chu sa
AI
1
Chu sa
1
Chu sa
1
Chu sa