Dịch

cinético

B2tính từ (adjective)
/θiˈnetiko/

Nghĩa chính

  1. Động năng, động họctính từkinetic (relating to motion)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cinéticoDạng gốc (base form)
  2. cinéticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cinéticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cinéticaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

arena cinéticaChưa có nghĩa
energía cinéticaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ; , .Người ta kéo một cỗ xe; con ngựa giúp cỗ xe di chuyển, tức là truyền động năng cho nó.
  • , , .Trên Trái Đất, lực hấp dẫn và lực ma sát làm tiêu tán động năng của một vật thể chuyển động, khiến nó dừng lại.

Họ từ (word family)

cùng gốc cinético

Ngôn ngữ khác

AI