cinético
B2tính từ (adjective)
/θiˈnetiko/
Nghĩa chính
- Động năng, động họctính từkinetic (relating to motion)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arena cinética | Chưa có nghĩa | |
| energía cinética | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ; , .Người ta kéo một cỗ xe; con ngựa giúp cỗ xe di chuyển, tức là truyền động năng cho nó.
- , , .Trên Trái Đất, lực hấp dẫn và lực ma sát làm tiêu tán động năng của một vật thể chuyển động, khiến nó dừng lại.
Họ từ (word family)
cùng gốc cinéticoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh