Dịch

cimbreo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θimˈbɾeo/

Nghĩa chính

  1. Đung đưa, lắc lưdanh từrocking, swaying

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cimbreoDạng gốc (base form)
  2. cimbreosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI