Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cimbreo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θimˈbɾeo/
Nghĩa chính
1
Đung đưa, lắc lư
danh từ
rocking, swaying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cimbreo
Dạng gốc
(base form)
cimbreo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rocking
Đá
AI
1
Đung đưa
1
Đung đưa
1
Đung đưa