cimbra
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈθimbɾa/
Nghĩa chính
- Định tâm (cấu trúc bằng gỗ được xây dựng xung quanh một vòm)danh từcentering (wooden structure built around an arch)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cimbraDạng gốc (base form)
- cimbrasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc cimbraNgôn ngữ khác
Tiếng Anh