Dịch

cimbra

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈθimbɾa/

Nghĩa chính

  1. Định tâm (cấu trúc bằng gỗ được xây dựng xung quanh một vòm)danh từcentering (wooden structure built around an arch)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cimbraDạng gốc (base form)
  2. cimbrasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc cimbra

AI