cilindro
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/θiˈlindɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Hình trụ, xi lanhdanh từcylinder
- Hiện tại chỉ định ngôi thứ nhất số ít của cilindrarđộng từfirst-person singular present indicative of cilindrar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cilindroDạng gốc (base form)
- cilindrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cilindro de gas | Bình gas | |
| cilindro hidráulico | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Cần bao nhiêu trụ cho một động cơ?
- ¿ ?Làm sao tính thể tích của một trụ?
- .Ở cửa hàng đó bán các trụ chứa cát màu.