Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cigoto
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/siˈɡoto/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hợp tử
danh từ
zygote
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cigoto
Dạng gốc
(base form)
cigoto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zygote
Hợp tử
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cigoto
hetero
cigoto
Dị hợp tử
tính từ, danh từ
homo
cigoto
Đồng hợp tử
danh từ
AI
1
Hợp tử
1
Hợp tử
1
Hợp tử