Dịch

cigoto

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/siˈɡoto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hợp tửdanh từzygote

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cigotoDạng gốc (base form)
  2. cigotosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI