Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
homocigoto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/omoθiˈɡoto/
Nghĩa chính
1
Đồng hợp tử
danh từ
homozygote
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
homocigoto
Dạng gốc
(base form)
homocigoto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
homozygote
Đồng hợp tử
AI
1
Đồng hợp tử
1
Đồng hợp tử
1
Đồng hợp tử