Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
científicamente
B2
trạng từ
(adverb)
/θjenˌtifikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt khoa học
trạng từ
scientifically
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ciencia
científico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scientifically
Thuộc khoa học, có kĩ thuật
AI
1
Về mặt khoa học
1
Về mặt khoa học
1
Về mặt khoa học