Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cidro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈθidɾo/
Nghĩa chính
1
Cây chanh (cây)
danh từ
citron (tree)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cidro
Dạng gốc
(base form)
cidro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
citron
Màu vàng xanh
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cedrón
cidra
AI
1
Cây chanh (cây)
1
Cây chanh (cây)
1
Cây chanh (cây)