ciclovía
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/sikloˈbia/
Nghĩa chính
- Đường dành cho xe đạpdanh từbicycle path, cycle path
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ciclovíaDạng gốc (base form)
- ciclovíasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa