ciclístico
tính từ (adjective)
/θiˈklistiko/
Nghĩa chính
- Đạp xetính từcycling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ciclísticoDạng gốc (base form)
- ciclísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ciclísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ciclísticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh