Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciberespacio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θibeɾesˈpaθjo/
Nghĩa chính
1
Không gian mạng
danh từ
cyberspace
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cyberspace
Không gian mạng
AI
1
Không gian mạng
1
Không gian mạng
1
Không gian mạng