cibercafé
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌsibeɾkaˈfe/
Nghĩa chính
- Quán net, cà phê Internetdanh từcybercafe, Internet cafe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cibercaféDạng gốc (base form)
- cibercafésSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- 吧Tiếng Trungtương đương