Dịch

ciano

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsjano/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với acianodanh từsynonym of aciano

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cianoDạng gốc (base form)
  2. cianosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ciano-tiền tốcyano-chưa dịch

AI