Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ciano
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsjano/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với aciano
danh từ
synonym of aciano
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ciano
Dạng gốc
(base form)
ciano
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ciano-
tiền tố
tiền tố
cyano-
chưa dịch
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aciano
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ciano
ciano
tipo
Kiểu xanh lam
danh từ
ciano
fícea
Vi khuẩn thuộc lớp Cyanophyceae
danh từ
ciano
ficina
cyanophycin
chưa dịch
danh từ
ciano
génico
cyanogenic
chưa dịch
tính từ
Xem thêm 7 từ
AI
1
Đồng nghĩa với aciano
1
Đồng nghĩa với aciano
1
Đồng nghĩa với aciano