Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chuto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃuto/
Nghĩa chính
1
Cây kim
danh từ
needle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chuto
Dạng gốc
(base form)
chut
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
chuto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
chut
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
needle
Kim khâu
AI
1
Cây kim
1
Cây kim
1
Cây kim