Dịch

chuto

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃuto/

Nghĩa chính

  1. Cây kimdanh từneedle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chutoDạng gốc (base form)
  2. chutasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chutosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chutaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI