Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chupo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bó (“một số lượng đáng kể”)
danh từ
bunch (“a considerable amount”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chupo
Dạng gốc
(base form)
chupo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bunch
Bó, buồng, chùm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chupo
chupo
near
Nghe lén (cuộc trò chuyện trên điện thoại)
động từ
chupo
neo
Nghe lén (cuộc gọi điện thoại)
danh từ
AI
1
Bó (“một số lượng đáng kể”)
1
Bó (“một số lượng đáng kể”)
1
Bó (“một số lượng đáng kể”)