Dịch

chupo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bó (“một số lượng đáng kể”)danh từbunch (“a considerable amount”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chupoDạng gốc (base form)
  2. chuposSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI