Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chupetín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃupeˈtin/
Nghĩa chính
1
Kẹo mút
danh từ
lolly; lollipop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chupetín
Dạng gốc
(base form)
chupet
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lolly
Kẹo mút
AI
1
Kẹo mút
1
Kẹo mút
1
Kẹo mút