Dịch

chungungo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃunˈɡunɡo/

Nghĩa chính

  1. Rái cá biểndanh từmarine otter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chungungoDạng gốc (base form)
  2. chungungosSố nhiều (plural)

AI