Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chungungo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃunˈɡunɡo/
Nghĩa chính
1
Rái cá biển
danh từ
marine otter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chungungo
Dạng gốc
(base form)
chungungo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ansumo
chinchimén
chinguno
gato de mar
gato marino
huallaque
Xem thêm 1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
marine otter
Lontra felina, một con rái cá ở Nam Mỹ Thái Bình Dương
AI
1
Rái cá biển
1
Rái cá biển
1
Rái cá biển