Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gato marino
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rái cá biển
danh từ
marine otter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gato marino
Dạng gốc
(base form)
gato
s marinos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
marine otter
Lontra felina, một con rái cá ở Nam Mỹ Thái Bình Dương
AI
1
Rái cá biển
1
Rái cá biển
1
Rái cá biển