Dịch

chulesco

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tự mãn, thô lỗ, thô lỗ (có đặc điểm của một người tự mãn, có thái độ tự mãn)tính từcocky, coarse, rough (having the qualities of a cocky person, with a cocky attitude)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chulescoDạng gốc (base form)
  2. chulescasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chulescosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chulescaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI