Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chulesco
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tự mãn, thô lỗ, thô lỗ (có đặc điểm của một người tự mãn, có thái độ tự mãn)
tính từ
cocky, coarse, rough (having the qualities of a cocky person, with a cocky attitude)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chulesco
Dạng gốc
(base form)
chulesc
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
chulesco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
chulesc
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cocky
Kiêu ngạo
AI
1
Tự mãn
1
Tự mãn
1
Tự mãn