Dịch

chulco

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cho vay nặng lãidanh từusury

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chulcoDạng gốc (base form)
  2. chulcosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI