chuco
C2tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃuko/
Nghĩa chính
- Bẩn thỉu; cặn bãtính từfilthy; scummy; dirty
- Thối: hư hỏng; bị hủy hoạitính từrotted: spoiled; ruined
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| irse chucođộng từ | động từ | Bị nhầm lẫn |
| atol chucodanh từ | danh từ | Atole không đường thường được chế biến bằng cách thêm hạt tiêu, đậu và achiote |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh