Dịch

chuco

C2tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃuko/

Nghĩa chính

  1. Bẩn thỉu; cặn bãtính từfilthy; scummy; dirty
  2. Thối: hư hỏng; bị hủy hoạitính từrotted: spoiled; ruined

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chucoDạng gốc (base form)
  2. chucasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chucosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chucaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

irse chucođộng từBị nhầm lẫn
atol chucodanh từAtole không đường thường được chế biến bằng cách thêm hạt tiêu, đậu và achiote

Ngôn ngữ khác

AI