Dịch

chuchango

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃuˈt͡ʃanɡo/

Nghĩa chính

  1. Ốc đấtdanh từland snail

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chuchangoDạng gốc (base form)
  2. chuchangosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI