chuchango
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃuˈt͡ʃanɡo/
Nghĩa chính
- Ốc đấtdanh từland snail
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chuchangoDạng gốc (base form)
- chuchangosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh