Dịch

choto

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃoto/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dê con búdanh từsuckling goat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chotoDạng gốc (base form)
  2. chotasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chotosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chotaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

de chototrạng từMiễn phí

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Chất lượng thấp
  1. Chất lượng thấp, giá rẻ, tệlow-quality, cheap, sucky

Ngôn ngữ khác

AI