Dịch

choreto

tính từ (adjective)
/t͡ʃoˈɾeto/

Nghĩa chính

  1. Lệch, cong, không thẳng hàngtính từskew, crooked, unaligned
  2. Người bị biến dạngtính từdisfigured person
  3. Làm kémtính từpoorly made

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. choretoDạng gốc (base form)
  2. choretasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. choretosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. choretaGiống cái (feminine)

AI