Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
choreto
tính từ
(adjective)
/t͡ʃoˈɾeto/
Nghĩa chính
1
Lệch, cong, không thẳng hàng
tính từ
skew, crooked, unaligned
2
Người bị biến dạng
tính từ
disfigured person
3
Làm kém
tính từ
poorly made
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
choreto
Dạng gốc
(base form)
choret
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
choreto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
choret
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
skew
Làm lệch, làm nghiêng, bẻ nghiêng
AI
1
Lệch
2
Người bị biến dạng
3
Làm kém
1
Lệch
2
Người bị biến dạng
3
Làm kém
1
Lệch
2
Người bị biến dạng
3
Làm kém