Dịch

chispero

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/t͡ʃisˈpeɾo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một công dân của Maravillas, một khu phố của Madrid bây giờ được gọi là Đại học, vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20danh từa citizen of Maravillas, a neighbourhood of Madrid now called Universidad, in the 19th and early 20th centuries
  2. Thợ rèndanh từblacksmith
  3. Nhẹ hơndanh từlighter
  4. Của hoặc liên quan đến Maravillastính từof or pertaining to Maravillas

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chisperoDạng gốc (base form)
  2. chisperasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chisperosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chisperaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người lái một chiếc ô tô nhỏ
  1. driver of a small car

AI