chispero
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/t͡ʃisˈpeɾo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một công dân của Maravillas, một khu phố của Madrid bây giờ được gọi là Đại học, vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20danh từa citizen of Maravillas, a neighbourhood of Madrid now called Universidad, in the 19th and early 20th centuries
- Thợ rèndanh từblacksmith
- Nhẹ hơndanh từlighter
- Của hoặc liên quan đến Maravillastính từof or pertaining to Maravillas
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người lái một chiếc ô tô nhỏ
- driver of a small car
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh