chirrido
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈrido/
Nghĩa chính
- Ríu rít, kêu cót két, kêu rít, kêudanh từchirp, squeak, wheek, creak, chirrup, screak, eek, chirr
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chirridoDạng gốc (base form)
- chirridosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh