chirotear
động từ (verb)
/t͡ʃiɾoteˈaɾ/
Nghĩa chính
- Vui đùa, nô đùađộng từto frolic, romp, caper
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chirotearDanh động từ chiroteandoPhân từ chiroteado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chiroteo |
| tú | chiroteas |
| él/ella/Ud. | chirotea |
| nosotros | chiroteamos |
| vosotros | chiroteáis |
| ellos/Uds. | chirotean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh