chirigota
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trò đùadanh từjoke, shtick
- Nhóm hài kịch châm biếm và hóa trang trong thời gian lễ hộidanh từsatirical and costumed musical comedy group during the carnival period
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chirigotaDạng gốc (base form)
- chirigotasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc chirigotaVí dụ
- , , .