Dịch

chirigota

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò đùadanh từjoke, shtick
  2. Nhóm hài kịch châm biếm và hóa trang trong thời gian lễ hộidanh từsatirical and costumed musical comedy group during the carnival period

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chirigotaDạng gốc (base form)
  2. chirigotasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI