Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chinola
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃiˈnola/
Nghĩa chính
1
Chanh dây
danh từ
passion fruit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chinola
Dạng gốc
(base form)
chinola
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
maracuyá
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
passion fruit
Chanh dây, chanh leo
AI
1
Chanh dây
1
Chanh dây
1
Chanh dây