Dịch

chinola

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈnola/

Nghĩa chính

  1. Chanh dâydanh từpassion fruit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chinolaDạng gốc (base form)
  2. chinolasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI