Dịch

chinito

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈnito/

Nghĩa chính

  1. Em yêudanh từDarling, dear
  2. Một thanh niên Trung Quốcdanh từa young Chinese man

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chinitoDạng gốc (base form)
  2. chinitosSố nhiều (plural)
  3. chinitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. chinitaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , /

AI