Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chinito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃiˈnito/
Nghĩa chính
1
Em yêu
danh từ
Darling, dear
2
Một thanh niên Trung Quốc
danh từ
a young Chinese man
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chinito
Dạng gốc
(base form)
chinito
s
Số nhiều
(plural)
chinit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
chinit
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
Chinito
tu
,
chinita
yo
/
Y
nuestro
amor
así
será
siempre
siempre
igual
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
宝宝
bǎo bao
Em bé, bảo bối, cục cưng
Tiếng Anh
darling
Người được yêu quý
AI
1
Em yêu
2
Một thanh niên Trung Quốc
1
Em yêu
2
Một thanh niên Trung Quốc
1
Em yêu
2
Một thanh niên Trung Quốc