chimbolero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃimboˈleɾo/
Nghĩa chính
- Nơi có nhiều động vật thân mềmdanh từplace where mollies abound
- Địa ngụcdanh từhell
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chimboleroDạng gốc (base form)
- chimbolerosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh