Dịch

chimbolero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃimboˈleɾo/

Nghĩa chính

  1. Nơi có nhiều động vật thân mềmdanh từplace where mollies abound
  2. Địa ngụcdanh từhell

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chimboleroDạng gốc (base form)
  2. chimbolerosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI